bar exam
Định nghĩa
Danh từ: - Kỳ thi luật sư: "bar exam" (kỳ thi luật sư) là một kỳ thi được tổ chức định kỳ để xác định xem một ứng viên có đủ tiêu chuẩn hành nghề luật sư trong một khu vực pháp lý nhất định hay không. Kỳ thi này thường bao gồm các phần kiểm tra kiến thức về luật pháp và kỹ năng hành nghề.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi luật sư vào lần thử thứ ba.)
- (Các ứng viên có thể đủ điều kiện tham gia kỳ thi luật sư New York bằng cách tốt nghiệp từ một trường luật được phê duyệt.)
- (Cô ấy đã dành nhiều tháng để học cho kỳ thi luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the bar exam": tham gia kỳ thi luật sư.
- After law school, she plans to take the bar exam in California. (Sau khi tốt nghiệp trường luật, cô ấy dự định tham gia kỳ thi luật sư ở California.)
"to pass the bar exam": vượt qua kỳ thi luật sư.
- Passing the bar exam is a requirement to become a licensed attorney. (Vượt qua kỳ thi luật sư là một yêu cầu để trở thành luật sư được cấp phép.)
"bar exam preparation": chuẩn bị cho kỳ thi luật sư.
- Many students enroll in bar exam preparation courses. (Nhiều sinh viên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Bar examination (danh từ): kỳ thi luật sư (dạng đầy đủ, ít phổ biến hơn trong văn nói).
- Bar (danh từ): đoàn luật sư; nghề luật sư.
- He was admitted to the bar last year. (Anh ấy đã được nhận vào đoàn luật sư năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Attorney licensing exam: kỳ thi cấp phép luật sư.
- Lawyer qualification test: bài kiểm tra đủ điều kiện làm luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bar exam", nhưng có thể dùng:
Study for: học cho (kỳ thi).
- She studied hard for the bar exam. (Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi luật sư.)
Sit for: tham dự (kỳ thi).
- He will sit for the bar exam in July. (Anh ấy sẽ tham dự kỳ thi luật sư vào tháng Bảy.)
Thành ngữ liên quan
To pass the bar: vượt qua kỳ thi luật sư (thường dùng để chỉ việc trở thành luật sư chính thức).
- After passing the bar, she opened her own law firm. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, cô ấy đã mở công ty luật riêng.)
To fail the bar: trượt kỳ thi luật sư.
- Failing the bar is disappointing, but many people retake it. (Trượt kỳ thi luật sư thật thất vọng, nhưng nhiều người thi lại.)